Nghĩa của từ musing trong tiếng Việt

musing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

musing

US /ˈmjuːzɪŋ/
UK /ˈmjuːzɪŋ/

Danh từ

suy tư, trầm ngâm

a period of reflection or thought

Ví dụ:
He was lost in his own musings, oblivious to the world around him.
Anh ấy chìm đắm trong những suy tư của riêng mình, không để ý đến thế giới xung quanh.
Her latest book is a collection of personal musings on life and art.
Cuốn sách mới nhất của cô ấy là một tập hợp những suy tư cá nhân về cuộc sống và nghệ thuật.

Tính từ

trầm ngâm, suy tư

thoughtful or reflective, often in a dreamy or absent-minded way

Ví dụ:
She had a musing look on her face as she stared out the window.
Cô ấy có vẻ mặt trầm ngâm khi nhìn ra ngoài cửa sổ.
His musing tone suggested he was deep in thought.
Giọng điệu trầm ngâm của anh ấy cho thấy anh ấy đang suy nghĩ sâu sắc.
Từ liên quan: