Nghĩa của từ murmurs trong tiếng Việt
murmurs trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
murmurs
US /ˈmɜːrmərz/
UK /ˈmɜːmərz/
Danh từ
tiếng thì thầm, tiếng xì xào, tiếng róc rách
a soft, low, and continuous sound
Ví dụ:
•
The gentle murmurs of the stream were very soothing.
Những tiếng róc rách nhẹ nhàng của dòng suối rất êm dịu.
•
There were murmurs of discontent from the crowd.
Có những tiếng xì xào bất mãn từ đám đông.
Động từ
thì thầm, xì xào, róc rách
to make a soft, low, and continuous sound
Ví dụ:
•
The wind murmured through the trees.
Gió thì thầm qua những hàng cây.
•
She murmured a soft apology.
Cô ấy thì thầm một lời xin lỗi nhẹ nhàng.