Nghĩa của từ mortified trong tiếng Việt
mortified trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
mortified
US /ˈmɔːr.t̬ə.faɪd/
UK /ˈmɔː.tɪ.faɪd/
Tính từ
xấu hổ, ngượng ngùng
feeling extremely embarrassed or ashamed
Ví dụ:
•
I was absolutely mortified when I realized I had called her by the wrong name.
Tôi hoàn toàn xấu hổ khi nhận ra mình đã gọi nhầm tên cô ấy.
•
He was mortified by his parents' public display of affection.
Anh ấy xấu hổ vì cha mẹ thể hiện tình cảm công khai.
Từ liên quan: