Nghĩa của từ mortem trong tiếng Việt
mortem trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
mortem
US /ˈmɔːr.təm/
UK /ˈmɔː.təm/
Danh từ
cái chết
death (often used in legal or medical contexts, especially in Latin phrases)
Ví dụ:
•
The cause of death was determined post mortem.
Nguyên nhân cái chết được xác định sau khi khám nghiệm tử thi.
•
The phrase 'rigor mortis' refers to the stiffening of the body after death.
Cụm từ 'rigor mortis' đề cập đến sự cứng đờ của cơ thể sau khi chết.
Từ liên quan: