Nghĩa của từ miter trong tiếng Việt

miter trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

miter

US /ˈmaɪ.t̬ɚ/
UK /ˈmaɪ.tər/
"miter" picture

Danh từ

1.

mối nối vát, góc vát

a joint made between two pieces of wood or other material at an angle of 45°, so that the miter line is at 90°

Ví dụ:
He cut the trim with a perfect miter.
Anh ấy cắt đường viền bằng một mối nối vát hoàn hảo.
The picture frame has four miter joints.
Khung ảnh có bốn mối nối vát.
2.

mũ mitra, mũ giám mục

a tall, pointed hat worn by bishops and abbots as a symbol of office

Ví dụ:
The bishop wore his ceremonial miter during the service.
Giám mục đội mũ mitra nghi lễ trong buổi lễ.
The ancient carving depicted a figure wearing a tall miter.
Bức chạm khắc cổ xưa mô tả một nhân vật đội mũ mitra cao.

Động từ

ghép vát, cắt vát

to join with a miter joint

Ví dụ:
He carefully mitered the corners of the picture frame.
Anh ấy cẩn thận ghép vát các góc của khung ảnh.
The carpenter will miter the baseboards for a clean finish.
Thợ mộc sẽ ghép vát các tấm ván chân tường để có một lớp hoàn thiện sạch sẽ.
Từ đồng nghĩa: