Nghĩa của từ chamfer trong tiếng Việt

chamfer trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

chamfer

US /ˈʃæm.fɚ/
UK /ˈʃæm.fər/

Danh từ

vát mép