Nghĩa của từ "miss the point" trong tiếng Việt
"miss the point" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
miss the point
US /mɪs ðə pɔɪnt/
UK /mɪs ðə pɔɪnt/
Thành ngữ
hiểu sai vấn đề, không nắm được trọng tâm
to fail to understand the most important or central part of something
Ví dụ:
•
You're completely missing the point; the issue isn't about money, it's about trust.
Bạn hoàn toàn hiểu sai vấn đề rồi; vấn đề không phải là tiền, mà là sự tin tưởng.
•
He kept talking about minor details, clearly missing the point of the discussion.
Anh ấy cứ nói về những chi tiết nhỏ nhặt, rõ ràng là không hiểu trọng tâm của cuộc thảo luận.