Nghĩa của từ misgivings trong tiếng Việt
misgivings trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
misgivings
US /mɪsˈɡɪv.ɪŋz/
UK /mɪsˈɡɪv.ɪŋz/
Danh từ số nhiều
hoài nghi, lo ngại, băn khoăn
a feeling of doubt or apprehension about the outcome or consequences of something
Ví dụ:
•
I had serious misgivings about the plan.
Tôi có những hoài nghi nghiêm trọng về kế hoạch.
•
Despite her initial misgivings, she decided to go ahead with the project.
Mặc dù có những lo ngại ban đầu, cô ấy vẫn quyết định tiếp tục dự án.
Từ liên quan: