Nghĩa của từ misgiving trong tiếng Việt
misgiving trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
misgiving
US /ˌmɪsˈɡɪv.ɪŋ/
UK /ˌmɪsˈɡɪv.ɪŋ/
Danh từ
sự lo lắng
a feeling of doubt or worry about a future event:
Ví dụ:
•
Many teachers expressed serious misgivings about the new tests.