Nghĩa của từ mischievously trong tiếng Việt
mischievously trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
mischievously
US /ˈmɪs.tʃə.vəs.li/
UK /ˈmɪs.tʃɪ.vəs.li/
Trạng từ
tinh quái, nghịch ngợm
in a way that shows a playful desire to cause trouble or annoyance
Ví dụ:
•
He grinned mischievously, knowing he was about to play a trick.
Anh ta cười tinh quái, biết mình sắp giở trò.
•
Her eyes twinkled mischievously as she whispered the secret plan.
Đôi mắt cô ấy lấp lánh tinh nghịch khi cô ấy thì thầm kế hoạch bí mật.
Từ liên quan: