Nghĩa của từ misbehaving trong tiếng Việt
misbehaving trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
misbehaving
US /ˌmɪs.bɪˈheɪ.vɪŋ/
UK /ˌmɪs.bɪˈheɪ.vɪŋ/
Tính từ
hư, nghịch ngợm
behaving badly or improperly
Ví dụ:
•
The teacher sent the misbehaving student to the principal's office.
Giáo viên đã gửi học sinh hư đến văn phòng hiệu trưởng.
•
We had to leave the restaurant because of the misbehaving children.
Chúng tôi phải rời nhà hàng vì những đứa trẻ hư.
Động từ
hư, nghịch ngợm
behaving badly or improperly (present participle of misbehave)
Ví dụ:
•
The children were misbehaving during the church service.
Những đứa trẻ đang hư trong buổi lễ nhà thờ.
•
I warned him about misbehaving at school.
Tôi đã cảnh báo anh ấy về việc hư ở trường.
Từ liên quan: