Nghĩa của từ "mind your p's and q's" trong tiếng Việt
"mind your p's and q's" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
mind your p's and q's
US /maɪnd jʊər piːz ænd kjuːz/
UK /maɪnd jɔː piːz ænd kjuːz/
Thành ngữ
cẩn thận trong lời ăn tiếng nói và hành vi, giữ ý tứ
to be careful about your behavior and manners, especially in a formal situation
Ví dụ:
•
When you meet the Queen, you must mind your p's and q's.
Khi bạn gặp Nữ hoàng, bạn phải cẩn thận trong lời ăn tiếng nói và hành vi của mình.
•
The new intern was told to mind his p's and q's during the client meeting.
Thực tập sinh mới được dặn phải cẩn thận trong lời ăn tiếng nói và hành vi của mình trong cuộc họp với khách hàng.