Nghĩa của từ "Mind your head" trong tiếng Việt
"Mind your head" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
Mind your head
US /maɪnd jʊər hɛd/
UK /maɪnd jɔː hɛd/
Cụm từ
cẩn thận đầu của bạn
used to warn someone to be careful of hitting their head, especially when entering a low doorway or going under something low
Ví dụ:
•
As you go through this old cottage doorway, mind your head!
Khi bạn đi qua cánh cửa ngôi nhà cổ này, hãy cẩn thận đầu của bạn!
•
The ceiling is quite low here, so mind your head.
Trần nhà ở đây khá thấp, vì vậy hãy cẩn thận đầu của bạn.