Nghĩa của từ miming trong tiếng Việt
miming trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
miming
US /ˈmaɪmɪŋ/
UK /ˈmaɪmɪŋ/
Danh từ
kịch câm, biểu diễn bằng cử chỉ
the theatrical technique of expressing ideas and emotions by means of gesture without speech
Ví dụ:
•
The street performer captivated the audience with his silent miming.
Nghệ sĩ đường phố đã thu hút khán giả bằng màn biểu diễn kịch câm im lặng của mình.
•
She practiced her miming skills for the school play.
Cô ấy đã luyện tập kỹ năng kịch câm của mình cho vở kịch của trường.
Động từ
biểu diễn kịch câm, mô phỏng
present (a story or scene) in pantomime
Ví dụ:
•
The children enjoyed watching the clown miming a trip to the moon.
Những đứa trẻ thích thú khi xem chú hề biểu diễn kịch câm một chuyến đi lên mặt trăng.
•
He was miming the actions of a fisherman casting his net.
Anh ấy đang biểu diễn kịch câm hành động của một ngư dân đang quăng lưới.
Từ liên quan: