Nghĩa của từ "Messenger bag" trong tiếng Việt
"Messenger bag" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
Messenger bag
US /ˈmɛsɪndʒər bæɡ/
UK /ˈmɛsɪndʒə bæɡ/
Danh từ
túi đeo chéo, túi messenger
a type of bag, usually with a long strap, worn across the body, originally used by messengers to carry documents
Ví dụ:
•
He always carries his laptop in a sturdy messenger bag.
Anh ấy luôn mang laptop trong một chiếc túi đeo chéo chắc chắn.
•
She prefers a messenger bag for her daily commute because it's comfortable and spacious.
Cô ấy thích một chiếc túi đeo chéo cho việc đi lại hàng ngày vì nó thoải mái và rộng rãi.
Từ liên quan: