Nghĩa của từ merrier trong tiếng Việt
merrier trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
merrier
US /ˈmɛr.i.ər/
UK /ˈmɛr.i.ər/
Tính từ
vui vẻ hơn, hân hoan hơn
comparative form of merry; more cheerful and lively
Ví dụ:
•
The more the merrier, so invite all your friends to the party!
Càng đông càng vui, vậy nên hãy mời tất cả bạn bè của bạn đến bữa tiệc!
•
With the music playing and everyone dancing, the atmosphere became much merrier.
Với âm nhạc vang lên và mọi người nhảy múa, không khí trở nên vui vẻ hơn rất nhiều.
Từ liên quan: