Nghĩa của từ triton trong tiếng Việt
triton trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
triton
US /ˈtraɪ.tən/
UK /ˈtraɪ.tən/
Danh từ
1.
Triton
a mythological Greek god, son of Poseidon and Amphitrite, depicted as a merman with a conch shell trumpet
Ví dụ:
•
The statue depicted Triton blowing his conch shell.
Bức tượng mô tả Triton đang thổi vỏ ốc xà cừ của mình.
•
Sailors once believed they could hear Triton's horn in the sound of crashing waves.
Các thủy thủ từng tin rằng họ có thể nghe thấy tiếng tù và của Triton trong tiếng sóng vỗ.
2.
Triton, vệ tinh của Sao Hải Vương
the largest moon of the planet Neptune
Ví dụ:
•
Triton is unique among large moons for its retrograde orbit.
Triton là độc nhất trong số các mặt trăng lớn vì quỹ đạo nghịch hành của nó.
•
Voyager 2 provided the first close-up images of Triton.
Voyager 2 đã cung cấp những hình ảnh cận cảnh đầu tiên của Triton.
3.
triton, ốc biển
a genus of large sea snails, typically with a long, conical shell
Ví dụ:
•
The collector displayed a rare specimen of a triton shell.
Người sưu tập trưng bày một mẫu vật vỏ ốc triton quý hiếm.
•
Some cultures use large triton shells as musical instruments.
Một số nền văn hóa sử dụng vỏ ốc triton lớn làm nhạc cụ.