Nghĩa của từ menaced trong tiếng Việt

menaced trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

menaced

Động từ

bị đe dọa

If someone or something menaces a person or thing, he, she, or it threatens seriously to harm it:

Ví dụ:
Hurricane Hugo menaced the eastern coast for a week.
Từ liên quan: