Nghĩa của từ meandering trong tiếng Việt

meandering trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

meandering

US /miˈæn.dɚ.ɪŋ/
UK /miˈæn.dər.ɪŋ/

Tính từ

1.

quanh co, uốn lượn

following a winding or indirect course

Ví dụ:
The river followed a slow, meandering path through the valley.
Con sông chảy theo một con đường chậm rãi, quanh co qua thung lũng.
We took a long, meandering walk through the park.
Chúng tôi đã đi dạo dài, quanh co qua công viên.
2.

lan man, vô định

proceeding in a desultory or aimless fashion

Ví dụ:
His speech was a bit meandering, jumping from one topic to another.
Bài phát biểu của anh ấy hơi lan man, nhảy từ chủ đề này sang chủ đề khác.
The conversation took a meandering turn, discussing everything from politics to pets.
Cuộc trò chuyện trở nên lan man, thảo luận mọi thứ từ chính trị đến thú cưng.
Từ liên quan: