Nghĩa của từ mating trong tiếng Việt
mating trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
mating
US /ˈmeɪtɪŋ/
UK /ˈmeɪtɪŋ/
Danh từ
giao phối, sinh sản
the action of animals or birds copulating
Ví dụ:
•
The birds perform an elaborate dance before mating.
Các loài chim thực hiện một điệu nhảy phức tạp trước khi giao phối.
•
The deer's mating season is in the autumn.
Mùa giao phối của hươu là vào mùa thu.
Tính từ
giao phối, sinh sản
relating to the action of animals or birds copulating
Ví dụ:
•
They observed the animals' mating rituals.
Họ quan sát các nghi thức giao phối của động vật.
•
The male bird displayed its colorful plumage during the mating display.
Chim trống khoe bộ lông sặc sỡ trong màn trình diễn giao phối.
Từ liên quan: