Nghĩa của từ masher trong tiếng Việt
masher trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
masher
US /ˈmæʃ.ɚ/
UK /ˈmæʃ.ər/
Danh từ
1.
dụng cụ nghiền, máy nghiền
a kitchen utensil with a handle and a flat or wire head for mashing foods (such as potatoes)
Ví dụ:
•
She used a potato masher to prepare dinner.
Cô ấy dùng dụng cụ nghiền khoai tây để chuẩn bị bữa tối.
•
Make sure to mash the avocado thoroughly with a masher.
Đảm bảo nghiền nát bơ thật kỹ bằng dụng cụ nghiền.
Từ đồng nghĩa:
2.
kẻ ve vãn, gã lả lơi
(dated, informal) a man who makes sexual advances to women, especially in public places
Ví dụ:
•
She warned her friend about the notorious masher in the park.
Cô ấy cảnh báo bạn mình về gã đàn ông ve vãn khét tiếng trong công viên.
•
The old films often depicted a charming but persistent masher.
Những bộ phim cũ thường miêu tả một gã đàn ông ve vãn quyến rũ nhưng dai dẳng.
Từ đồng nghĩa: