Nghĩa của từ mashed trong tiếng Việt

mashed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

mashed

US /mæʃt/
UK /mæʃt/

Tính từ

nghiền, xay nhuyễn

reduced to a soft, pulpy mass by crushing

Ví dụ:
We had roast chicken with mashed potatoes for dinner.
Chúng tôi ăn gà quay với khoai tây nghiền cho bữa tối.
The baby food was mostly mashed vegetables.
Thức ăn trẻ em chủ yếu là rau củ nghiền.