Nghĩa của từ martyred trong tiếng Việt
martyred trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
martyred
US /ˈmɑːr.t̬ɚd/
UK /ˈmɑː.təd/
Tính từ
tử vì đạo
killed because of one's religious or other beliefs
Ví dụ:
•
The early Christians were often martyred for their faith.
Những tín đồ Cơ đốc giáo đầu tiên thường bị tử vì đạo vì đức tin của họ.
•
She was revered as a martyred hero.
Cô ấy được tôn kính như một anh hùng tử vì đạo.
Từ liên quan: