Nghĩa của từ marmot trong tiếng Việt
marmot trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
marmot
US /ˈmɑːr.mət/
UK /ˈmɑː.mət/
Danh từ
marmot
a heavily built, short-legged, burrowing rodent with a short bushy tail, found in mountainous areas of the northern hemisphere.
Ví dụ:
•
The hikers spotted a marmot sunning itself on a rock.
Những người đi bộ đường dài đã phát hiện một con marmot đang tắm nắng trên một tảng đá.
•
Marmots are known for their loud warning whistles.
Marmot nổi tiếng với tiếng huýt sáo cảnh báo lớn của chúng.