Nghĩa của từ mar trong tiếng Việt
mar trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
mar
US /mɑːr/
UK /mɑːr/
Động từ
làm hỏng, làm xấu, làm tổn hại
impair the appearance of; disfigure
Ví dụ:
•
The accident marred his perfect driving record.
Vụ tai nạn đã làm hỏng hồ sơ lái xe hoàn hảo của anh ấy.
•
A scratch marred the polished surface of the table.
Một vết xước đã làm hỏng bề mặt bóng loáng của chiếc bàn.
Từ liên quan: