Nghĩa của từ manically trong tiếng Việt
manically trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
manically
US /ˈmæn.ɪ.kəl.i/
UK /ˈmæn.ɪ.kəl.i/
Trạng từ
điên cuồng, cuồng loạn
in a manic manner; wildly or frantically
Ví dụ:
•
He laughed manically as he ran through the streets.
Anh ta cười điên cuồng khi chạy qua các con phố.
•
She worked manically to finish the project on time.
Cô ấy làm việc điên cuồng để hoàn thành dự án đúng thời hạn.
Từ liên quan: