Nghĩa của từ maniacal trong tiếng Việt
maniacal trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
maniacal
US /məˈnaɪ.ə.kəl/
UK /məˈnaɪ.ə.kəl/
Tính từ
điên cuồng, cuồng loạn
behaving in a wild, crazy, or extremely enthusiastic way, often associated with mania or madness
Ví dụ:
•
The villain let out a maniacal laugh as his plan unfolded.
Tên phản diện cười điên cuồng khi kế hoạch của hắn được triển khai.
•
His obsession with perfection became almost maniacal.
Nỗi ám ảnh của anh ấy với sự hoàn hảo gần như trở nên điên cuồng.
Từ liên quan: