Nghĩa của từ maniac trong tiếng Việt

maniac trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

maniac

US /ˈmeɪ.ni.æk/
UK /ˈmeɪ.ni.æk/

Danh từ

1.

kẻ điên, người cuồng

a person who behaves in a wild, uncontrolled way, often because they are suffering from a mental illness

Ví dụ:
The crowd went wild, cheering like a bunch of maniacs.
Đám đông trở nên cuồng nhiệt, hò reo như một lũ điên.
He drives like a maniac, always speeding and cutting people off.
Anh ta lái xe như một kẻ điên, luôn phóng nhanh và cắt đầu xe người khác.
2.

người cuồng, người mê

a person who has an extreme enthusiasm for something

Ví dụ:
My brother is a real football maniac; he watches every game.
Anh trai tôi là một người cuồng bóng đá thực sự; anh ấy xem mọi trận đấu.
She's a cleaning maniac, her house is always spotless.
Cô ấy là một người cuồng dọn dẹp, nhà cô ấy luôn sạch sẽ không tì vết.

Tính từ

điên cuồng, cuồng loạn

behaving in a wild, uncontrolled way

Ví dụ:
He was driving at a maniac speed down the highway.
Anh ta đang lái xe với tốc độ điên cuồng trên đường cao tốc.
The children were running around in a maniac frenzy.
Những đứa trẻ đang chạy quanh trong cơn cuồng loạn điên cuồng.