Nghĩa của từ mangled trong tiếng Việt

mangled trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

mangled

US /ˈmæŋ.ɡəld/
UK /ˈmæŋ.ɡəld/

Tính từ

biến dạng, hư hỏng nặng, bị nghiền nát

severely damaged, disfigured, or mutilated by twisting, tearing, or crushing

Ví dụ:
The car was completely mangled after the accident.
Chiếc xe bị biến dạng hoàn toàn sau vụ tai nạn.
His arm was badly mangled in the machinery.
Cánh tay của anh ấy bị nghiền nát nặng trong máy móc.
Từ liên quan: