Nghĩa của từ maligned trong tiếng Việt

maligned trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

maligned

US /məˈlaɪnd/
UK /məˈlaɪnd/

Tính từ

bị phỉ báng, bị nói xấu

spoken about in an evil or harmful way; slandered

Ví dụ:
Despite being constantly maligned by the media, the politician maintained his integrity.
Mặc dù liên tục bị truyền thông phỉ báng, chính trị gia vẫn giữ vững sự chính trực của mình.
The company felt maligned by the negative reviews, believing they were unfair.
Công ty cảm thấy bị phỉ báng bởi những đánh giá tiêu cực, tin rằng chúng không công bằng.