Nghĩa của từ makeovers trong tiếng Việt
makeovers trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
makeovers
US /ˈmeɪkˌoʊvərz/
UK /ˈmeɪkˌəʊvərz/
Danh từ số nhiều
1.
thay đổi diện mạo, lột xác
transformations of a person's appearance, especially by means of cosmetics, hairstyling, and clothing
Ví dụ:
•
The salon offers complete beauty makeovers for special occasions.
Thẩm mỹ viện cung cấp dịch vụ thay đổi diện mạo hoàn chỉnh cho những dịp đặc biệt.
•
She got a series of fashion makeovers for the magazine photoshoot.
Cô ấy đã thực hiện một loạt các thay đổi diện mạo thời trang cho buổi chụp hình tạp chí.
2.
cải tạo, cải tổ
significant improvements or renovations made to a place or thing
Ví dụ:
•
The old house underwent several major makeovers to become a modern home.
Ngôi nhà cũ đã trải qua nhiều đợt cải tạo lớn để trở thành một ngôi nhà hiện đại.
•
The company announced a series of strategic makeovers to improve its market position.
Công ty đã công bố một loạt các cải tổ chiến lược để cải thiện vị thế thị trường.
Từ liên quan: