Nghĩa của từ "make known" trong tiếng Việt
"make known" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
make known
US /meɪk noʊn/
UK /meɪk nəʊn/
Cụm động từ
công bố, tiết lộ, cho biết
to reveal or communicate information to others
Ví dụ:
•
The company decided to make known its new policy to all employees.
Công ty quyết định công bố chính sách mới của mình cho tất cả nhân viên.
•
He wanted to make known his intentions before taking any action.
Anh ấy muốn cho biết ý định của mình trước khi thực hiện bất kỳ hành động nào.
Từ liên quan: