Nghĩa của từ mainstreaming trong tiếng Việt
mainstreaming trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
mainstreaming
US /ˈmeɪn.striː.mɪŋ/
UK /ˈmeɪn.striː.mɪŋ/
Danh từ
1.
hòa nhập, chính sách hòa nhập
the practice of integrating students with disabilities into regular classrooms with their non-disabled peers
Ví dụ:
•
The school implemented mainstreaming to ensure all students receive an inclusive education.
Trường đã thực hiện hòa nhập để đảm bảo tất cả học sinh đều nhận được một nền giáo dục hòa nhập.
•
Advocates for mainstreaming believe it benefits both disabled and non-disabled students.
Những người ủng hộ hòa nhập tin rằng nó mang lại lợi ích cho cả học sinh khuyết tật và không khuyết tật.
2.
đưa vào dòng chính, phổ biến hóa
the process of bringing something into the mainstream, making it widely accepted or common
Ví dụ:
•
The mainstreaming of renewable energy sources is crucial for a sustainable future.
Việc đưa vào dòng chính các nguồn năng lượng tái tạo là rất quan trọng cho một tương lai bền vững.
•
The internet played a significant role in the mainstreaming of independent media.
Internet đã đóng một vai trò quan trọng trong việc đưa vào dòng chính các phương tiện truyền thông độc lập.
Từ liên quan: