Nghĩa của từ lurch trong tiếng Việt
lurch trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
lurch
US /lɝːtʃ/
UK /lɜːtʃ/
Động từ
chao đảo, loạng choạng, nghiêng
to make a sudden, unsteady, and uncontrolled movement or series of movements
Ví dụ:
•
The bus lurched forward, throwing the passengers off balance.
Chiếc xe buýt chao đảo về phía trước, khiến hành khách mất thăng bằng.
•
He lurched out of the bar, clearly drunk.
Anh ta loạng choạng ra khỏi quán bar, rõ ràng là say rượu.
Danh từ
cú giật, sự chao đảo, sự loạng choạng
a sudden, unsteady, and uncontrolled movement or series of movements
Ví dụ:
•
The car gave a sudden lurch as it hit the pothole.
Chiếc xe chao đảo đột ngột khi va vào ổ gà.
•
He felt a sudden lurch in his stomach.
Anh ta cảm thấy một cú giật đột ngột trong dạ dày.
Từ liên quan: