Nghĩa của từ lull trong tiếng Việt
lull trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
lull
US /lʌl/
UK /lʌl/
Động từ
ru, làm dịu
to calm or send to sleep, typically with soothing sounds or movements
Ví dụ:
•
The mother tried to lull her baby to sleep with a gentle song.
Người mẹ cố gắng ru con ngủ bằng một bài hát nhẹ nhàng.
•
The rhythmic sound of the waves began to lull me into a peaceful state.
Âm thanh nhịp nhàng của sóng bắt đầu ru tôi vào trạng thái bình yên.
Danh từ
khoảng lặng, sự tạm lắng
a temporary interval of quiet or lack of activity
Ví dụ:
•
There was a brief lull in the conversation.
Có một khoảng lặng ngắn trong cuộc trò chuyện.
•
The storm experienced a temporary lull before intensifying again.
Cơn bão trải qua một khoảng lặng tạm thời trước khi mạnh lên trở lại.