Nghĩa của từ lulling trong tiếng Việt
lulling trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
lulling
US /ˈlʌlɪŋ/
UK /ˈlʌlɪŋ/
Tính từ
ru ngủ, êm dịu, thư giãn
calming or soothing, often to the point of making someone feel sleepy or relaxed
Ví dụ:
•
The gentle, lulling sound of the waves put the baby to sleep.
Âm thanh ru ngủ nhẹ nhàng của sóng biển đã đưa em bé vào giấc ngủ.
•
The speaker's monotonous voice had a lulling effect on the audience.
Giọng nói đơn điệu của diễn giả có tác dụng ru ngủ đối với khán giả.
Từ liên quan: