Nghĩa của từ lubricate trong tiếng Việt
lubricate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
lubricate
US /ˈluː.brə.keɪt/
UK /ˈluː.brɪ.keɪt/
Động từ
1.
bôi trơn, tra dầu
to apply a substance such as oil or grease to an engine or component to minimize friction and allow it to move smoothly
Ví dụ:
•
You need to lubricate the gears of the bicycle regularly.
Bạn cần bôi trơn các bánh răng của xe đạp thường xuyên.
•
The mechanic advised me to lubricate the car's moving parts.
Thợ máy khuyên tôi nên bôi trơn các bộ phận chuyển động của xe.
2.
làm trơn tru, làm dịu
to make something easier or smoother to do or achieve
Ví dụ:
•
Good communication can help to lubricate negotiations.
Giao tiếp tốt có thể giúp làm trơn tru các cuộc đàm phán.
•
A little humor can often lubricate a tense situation.
Một chút hài hước thường có thể làm dịu một tình huống căng thẳng.
Từ liên quan: