Nghĩa của từ loosening trong tiếng Việt

loosening trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

loosening

US /ˈluːs.nɪŋ/
UK /ˈluːs.nɪŋ/

Danh từ

sự nới lỏng, sự lỏng lẻo

the act of making something less tight or firm

Ví dụ:
The constant vibration caused a loosening of the screws.
Rung động liên tục đã gây ra sự lỏng lẻo của các ốc vít.
There was a gradual loosening of restrictions on travel.
Đã có sự nới lỏng dần dần các hạn chế đi lại.

Động từ

nới lỏng, làm lỏng

making something less tight or firm (present participle of 'loosen')

Ví dụ:
He was busy loosening the knots in the rope.
Anh ấy đang bận nới lỏng các nút thắt trên sợi dây.
The government is considering loosening immigration policies.
Chính phủ đang xem xét nới lỏng các chính sách nhập cư.