Nghĩa của từ loosening trong tiếng Việt
loosening trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
loosening
Động từ
nới lỏng
to (cause to) become loose:
Ví dụ:
•
The screws holding the bed together had loosened.
Từ liên quan: