Nghĩa của từ litigate trong tiếng Việt
litigate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
litigate
US /ˈlɪt̬.ə.ɡeɪt/
UK /ˈlɪt.ɪ.ɡeɪt/
Động từ
kiện tụng, khởi kiện
to take a claim or dispute to a court of law
Ví dụ:
•
The company decided to litigate the patent infringement case.
Công ty quyết định kiện vụ vi phạm bằng sáng chế.
•
They tried to settle out of court, but eventually had to litigate.
Họ đã cố gắng giải quyết ngoài tòa án, nhưng cuối cùng phải kiện tụng.
Từ liên quan: