Nghĩa của từ lionizing trong tiếng Việt

lionizing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

lionizing

US /ˈlaɪ.ə.naɪzɪŋ/
UK /ˈlaɪ.ə.naɪzɪŋ/

Động từ

tôn vinh, thần tượng hóa, ca ngợi

present participle of lionize: to treat (someone) as a celebrity; to idolize

Ví dụ:
The media was lionizing the young athlete after his Olympic victory.
Truyền thông đang tôn vinh vận động viên trẻ sau chiến thắng Olympic của anh ấy.
Despite his flaws, many continued lionizing the controversial leader.
Mặc dù có những khuyết điểm, nhiều người vẫn tiếp tục tôn vinh nhà lãnh đạo gây tranh cãi.
Từ liên quan: