Nghĩa của từ lioness trong tiếng Việt
lioness trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
lioness
US /ˈlaɪ.ən.es/
UK /ˈlaɪ.ə.nes/
Danh từ
sư tử cái
a female lion
Ví dụ:
•
The lioness protected her cubs fiercely.
Sư tử cái bảo vệ đàn con của mình một cách dữ dội.
•
A pride of lions usually consists of several lionesses and their cubs.
Một đàn sư tử thường bao gồm nhiều sư tử cái và con của chúng.
Từ trái nghĩa: