Nghĩa của từ beacon trong tiếng Việt
beacon trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
beacon
US /ˈbiː.kən/
UK /ˈbiː.kən/
Danh từ
1.
hải đăng, đèn hiệu
a fire or light set up in a high or prominent position as a warning, signal, or celebration
Ví dụ:
•
The lighthouse served as a beacon for ships at sea.
Hải đăng đóng vai trò là ngọn hải đăng cho tàu thuyền trên biển.
•
The mountain peak was lit by a huge beacon.
Đỉnh núi được thắp sáng bởi một ngọn lửa hiệu khổng lồ.
2.
ngọn hải đăng, nguồn cảm hứng
a source of light or inspiration
Ví dụ:
•
Her courage was a beacon of hope for many.
Lòng dũng cảm của cô ấy là một ngọn hải đăng hy vọng cho nhiều người.
•
The university stands as a beacon of knowledge.
Trường đại học là một ngọn hải đăng tri thức.
Động từ
chiếu sáng, tỏa sáng
to shine as a beacon
Ví dụ:
•
The distant light beaconed through the fog.
Ánh sáng xa xăm chiếu sáng xuyên qua sương mù.
•
Hope beaconed in her eyes.
Hy vọng tỏa sáng trong mắt cô ấy.