Nghĩa của từ ley trong tiếng Việt

ley trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

ley

US /leɪ/
UK /leɪ/

Danh từ

1.

bài ca, bài thơ

a poem or song, especially a narrative one

Ví dụ:
The minstrel sang a romantic lay of knights and ladies.
Người hát rong đã hát một bài ca lãng mạn về các hiệp sĩ và quý cô.
The ancient Celtic lays often told tales of heroes and mythical creatures.
Những bài ca Celtic cổ đại thường kể những câu chuyện về các anh hùng và sinh vật thần thoại.
2.

đồng cỏ, bãi chăn thả

a field or pasture

Ví dụ:
The sheep grazed peacefully on the green lay.
Đàn cừu gặm cỏ yên bình trên đồng cỏ xanh mướt.
The farmer prepared the lay for planting new crops.
Người nông dân đã chuẩn bị đồng cỏ để trồng cây mới.
Từ liên quan: