Nghĩa của từ leverages trong tiếng Việt
leverages trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
leverages
US /ˈlɛv.ər.ɪdʒ.ɪz/
UK /ˈliː.vər.ɪdʒ.ɪz/
Động từ
tận dụng, khai thác
uses something to maximum advantage
Ví dụ:
•
The company leverages its strong brand name to attract new customers.
Công ty tận dụng tên thương hiệu mạnh của mình để thu hút khách hàng mới.
•
She leverages her experience to mentor junior colleagues.
Cô ấy tận dụng kinh nghiệm của mình để hướng dẫn các đồng nghiệp cấp dưới.
Từ liên quan: