Nghĩa của từ ledgers trong tiếng Việt
ledgers trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
ledgers
US /ˈlɛdʒərz/
UK /ˈlɛdʒəz/
Danh từ số nhiều
sổ cái, sổ sách kế toán
books or other collections of financial accounts
Ví dụ:
•
The accountant meticulously updated all the company's ledgers.
Kế toán viên đã cập nhật tỉ mỉ tất cả các sổ cái của công ty.
•
Blockchain technology uses distributed ledgers to record transactions.
Công nghệ blockchain sử dụng các sổ cái phân tán để ghi lại các giao dịch.
Từ liên quan: