Nghĩa của từ lax trong tiếng Việt

lax trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

lax

US /læks/
UK /læks/
"lax" picture

Tính từ

lỏng lẻo, không nghiêm ngặt, cẩu thả

not sufficiently strict, severe, or careful

Ví dụ:
The security at the airport was too lax, allowing several unauthorized people to pass.
An ninh tại sân bay quá lỏng lẻo, cho phép một số người không được phép đi qua.
His lax attitude towards deadlines often caused problems for the team.
Thái độ lỏng lẻo của anh ấy đối với thời hạn thường gây ra vấn đề cho nhóm.
Từ liên quan: