Nghĩa của từ laurel trong tiếng Việt

laurel trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

laurel

US /ˈlɔːr.əl/
UK /ˈlɒr.əl/

Danh từ

1.

nguyệt quế

an aromatic evergreen shrub or small tree with dark green glossy leaves

Ví dụ:
The garden was filled with the scent of blooming laurel.
Khu vườn tràn ngập hương thơm của cây nguyệt quế đang nở hoa.
Ancient Romans used laurel wreaths to crown victors.
Người La Mã cổ đại đã sử dụng vòng hoa nguyệt quế để trao vương miện cho những người chiến thắng.
2.

vinh quang, danh dự, lời khen

honor or praise awarded for an achievement

Ví dụ:
He rested on his laurels after winning the championship.
Anh ấy đã ngủ quên trên chiến thắng sau khi giành chức vô địch.
The poet was crowned with laurels for his outstanding work.
Nhà thơ được trao vinh quang cho tác phẩm xuất sắc của mình.