Nghĩa của từ laureates trong tiếng Việt
laureates trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
laureates
US /ˈlɔːr.i.əts/
UK /ˈlɒr.i.əts/
Danh từ số nhiều
người đoạt giải, người được vinh danh
people who have been awarded a prize or honor for achievement in a particular field
Ví dụ:
•
The Nobel laureates gathered for the annual ceremony.
Các nhà khoa học đoạt giải Nobel đã tập trung cho buổi lễ thường niên.
•
Many distinguished laureates have contributed to this field of study.
Nhiều nhà khoa học đoạt giải danh tiếng đã đóng góp vào lĩnh vực nghiên cứu này.
Từ liên quan: