Nghĩa của từ lamenting trong tiếng Việt
lamenting trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
lamenting
US /ləˈmɛntɪŋ/
UK /ləˈmɛntɪŋ/
Động từ
than thở, than vãn, tiếc nuối
expressing sorrow, regret, or unhappiness about something
Ví dụ:
•
She was lamenting the loss of her beloved pet.
Cô ấy đang than thở về sự mất mát của thú cưng yêu quý.
•
Many people are lamenting the decline of traditional values.
Nhiều người đang than thở về sự suy tàn của các giá trị truyền thống.
Từ liên quan: