Nghĩa của từ ladled trong tiếng Việt

ladled trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

ladled

US /ˈleɪdld/
UK /ˈleɪdld/

Động từ

múc, chan

to serve or transfer liquid or soft food with a ladle

Ví dụ:
She ladled soup into each bowl.
Cô ấy múc súp vào từng bát.
The chef carefully ladled the sauce over the pasta.
Đầu bếp cẩn thận múc nước sốt lên mì ống.
Từ liên quan: